沙普利 shā pǔ lì · sa phổ lợi Hán Việt: sa phổ lợi · Pinyin: shā pǔ lì Tổng quan Cấu tạo: 沙 (sa) + 普 (phổ) + 利 (lợi)Pinyinshā pǔ lìHán Việtsa phổ lợiCấu tạo沙 + 普 + 利 · sa + phổ + lợi nghĩa thành phần: sa + phổ + lợi