沙果兒 sa quả nhi Hán Việt: sa quả nhi Tổng quan Cấu tạo: 沙 (sa) + 果 (quả) + 兒 (nhi)Hán Việtsa quả nhiCấu tạo沙 + 果 + 兒 · sa + quả + nhi nghĩa thành phần: sa + quả + nhi Nghĩa EngCihui 沙果兒 hāguǒr ►See shāguǒ