沙棠屐

shā táng jī sa đường kịch

Hán Việt: sa đường kịch · Pinyin: shā táng jī

Tổng quan

Cấu tạo: (sa) + (đường) + (kịch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一种木屐。以沙棠木做底。底下一般有齿,便于践泥﹑踏雪及登山。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.一种木屐。以沙棠木做底。底下一般有齿,便于践泥﹑踏雪及登山。