沙棠舟

shā táng zhōu sa đường chu

Hán Việt: sa đường chu · Pinyin: shā táng zhōu

Tổng quan

Cấu tạo: (sa) + (đường) + (chu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用沙棠木造的船。语本晋王嘉《拾遗记.前汉下》"帝常以三秋闲日,与飞燕戏于太液池,以沙棠木为舟,贵其不沉没也。"后多以"沙棠舟"指游船。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.用沙棠木造的船。语本晋王嘉《拾遗记.前汉下》"帝常以三秋闲日,与飞燕戏于太液池,以沙棠木为舟,贵其不沉没也。"后多以"沙棠舟"指游船。