沙樂美 shā lè měi · sa nhạc mĩ Hán Việt: sa nhạc mĩ · Pinyin: shā lè měi Tổng quan Cấu tạo: 沙 (sa) + 樂 (nhạc) + 美 (mĩ)Pinyinshā lè měiHán Việtsa nhạc mĩCấu tạo沙 + 樂 + 美 · sa + nhạc + mĩ nghĩa thành phần: sa + nhạc + mĩ