沙江鮓 shā jiāng zhǎ · sa giang trả Hán Việt: sa giang trả · Pinyin: shā jiāng zhǎ Tổng quan Cấu tạo: 沙 (sa) + 江 (giang) + 鮓 (trả)Pinyinshā jiāng zhǎHán Việtsa giang trảCấu tạo沙 + 江 + 鮓 · sa + giang + trả nghĩa thành phần: sa + giang + trả Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即虾。Tân Hoa Tự Điển 1.即虾。