沙沙作響 sa sa tác hưởng Hán Việt: sa sa tác hưởng Tổng quan Cấu tạo: 沙 (sa) + 沙 (sa) + 作 (tác) + 響 (hưởng)Hán Việtsa sa tác hưởngCấu tạo沙 + 沙 + 作 + 響 · sa + sa + tác + hưởng nghĩa thành phần: sa + sa + tác + hưởng Nghĩa EngCihui 沙沙作響 hāshāzuòxiǎng f.e. rustle (in the wind/etc.)