沙河粉 sa hà phấn Hán Việt: sa hà phấn Tổng quan Cấu tạo: 沙 (sa) + 河 (hà) + 粉 (phấn)Hán Việtsa hà phấnCấu tạo沙 + 河 + 粉 · sa + hà + phấn nghĩa thành phần: sa + hà + phấn Nghĩa EngCihui 沙河粉 hāhéfěn n. a kind of flat rice-flour noodle