沙濾池

shā lǜ chí sa lự trì

Hán Việt: sa lự trì · Pinyin: shā lǜ chí

Tổng quan

Cấu tạo: (sa) + (lự) + (trì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 净化饮水﹑用水的池子。池内铺以适量的沙粒,水通过沙层时,其中所含的杂质即被截留。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.净化饮水﹑用水的池子。池内铺以适量的沙粒,水通过沙层时,其中所含的杂质即被截留。