沙濾池 shā lǜ chí · sa lự trì Hán Việt: sa lự trì · Pinyin: shā lǜ chí Tổng quan Cấu tạo: 沙 (sa) + 濾 (lự) + 池 (trì)Pinyinshā lǜ chíHán Việtsa lự trìCấu tạo沙 + 濾 + 池 · sa + lự + trì nghĩa thành phần: sa + lự + trì