沙灘足球 shā tān zú qiú · sa than túc cầu Hán Việt: sa than túc cầu · Pinyin: shā tān zú qiú Tổng quan Cấu tạo: 沙 (sa) + 灘 (than) + 足 (túc) + 球 (cầu)Pinyinshā tān zú qiúHán Việtsa than túc cầuCấu tạo沙 + 灘 + 足 + 球 · sa + than + túc + cầu nghĩa thành phần: sa + than + túc + cầu Nghĩa EngCihui beach soccer