沙烏地 sa ô địa Hán Việt: sa ô địa Tổng quan Cấu tạo: 沙 (sa) + 烏 (ô) + 地 (địa)Hán Việtsa ô địaCấu tạo沙 + 烏 + 地 · sa + ô + địa nghĩa thành phần: sa + ô + địa Nghĩa EngCihui saudi