沙瓤兒 sa nhương nhi Hán Việt: sa nhương nhi Tổng quan Cấu tạo: 沙 (sa) + 瓤 (nhương) + 兒 (nhi)Hán Việtsa nhương nhiCấu tạo沙 + 瓤 + 兒 · sa + nhương + nhi nghĩa thành phần: sa + nhương + nhi Nghĩa EngCihui 沙瓤兒 hārángr ►See shāráng