沙瓤兒

sa nhương nhi

Hán Việt: sa nhương nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (sa) + (nhương) + (nhi)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 西瓜熟透時,裡面的瓜肉變鬆散而呈細粒狀的部分,稱為「沙瓤兒」。

Eng

  • Cihui 沙瓤兒 hārángr ►See shāráng