沙田柚 sa điền dữu Hán Việt: sa điền dữu Tổng quan Cấu tạo: 沙 (sa) + 田 (điền) + 柚 (dữu)Hán Việtsa điền dữuCấu tạo沙 + 田 + 柚 · sa + điền + dữu nghĩa thành phần: sa + điền + dữu Nghĩa EngCihui 沙田柚 hātiányòu n. pomelos produced in Guangxi province M:²kē/²zhī