沙畫錐 shā huà zhuī · sa họa trùy Hán Việt: sa họa trùy · Pinyin: shā huà zhuī Tổng quan Cấu tạo: 沙 (sa) + 畫 (họa) + 錐 (trùy)Pinyinshā huà zhuīHán Việtsa họa trùyCấu tạo沙 + 畫 + 錐 · sa + họa + trùy nghĩa thành phần: sa + họa + trùy