沙發巾 shā fā jīn · sa phát cân Hán Việt: sa phát cân · Pinyin: shā fā jīn Tổng quan Cấu tạo: 沙 (sa) + 發 (phát) + 巾 (cân)Pinyinshā fā jīnHán Việtsa phát cânCấu tạo沙 + 發 + 巾 · sa + phát + cân nghĩa thành phần: sa + phát + cân