沙盤作業 sa bàn tác nghiệp Hán Việt: sa bàn tác nghiệp Tổng quan Cấu tạo: 沙 (sa) + 盤 (bàn) + 作 (tác) + 業 (nghiệp)Hán Việtsa bàn tác nghiệpCấu tạo沙 + 盤 + 作 + 業 · sa + bàn + tác + nghiệp nghĩa thành phần: sa + bàn + tác + nghiệp Nghĩa EngCihui 沙盤作業 hāpán zuòyè n. sand-table exercise