沙石場 shā shí chǎng · sa thạch tràng Hán Việt: sa thạch tràng · Pinyin: shā shí chǎng Tổng quan Cấu tạo: 沙 (sa) + 石 (thạch) + 場 (tràng)Pinyinshā shí chǎngHán Việtsa thạch tràngCấu tạo沙 + 石 + 場 · sa + thạch + tràng nghĩa thành phần: sa + thạch + tràng