沙肝兒

shā gān ér sa can nhi

Hán Việt: sa can nhi · Pinyin: shā gān ér

Tổng quan

món ăn lá lách

Cấu tạo: (sa) + (can) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui món ăn lá lách

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用作食品的牛、羊、猪的脾脏。

Eng

  • Cihui 沙肝兒 hāgānr ►See shāgān