沙肝兒

shā gān ér sa can nhi

Hán Việt: sa can nhi · Pinyin: shā gān ér

Tổng quan

món ăn lá lách

Cấu tạo: (sa) + (can) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui món ăn lá lách
  • Cihui món ăn lá lách (bò, dê, lợn)。牛、羊、豬的脾臟作為食品時叫沙肝兒。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 大陸地區指以牛、羊、豬的脾臟所作的食品。

Eng

  • Cihui 沙肝兒 hāgānr ►See shāgān