沙蘆菔 shā lú fú · sa lô bặc Hán Việt: sa lô bặc · Pinyin: shā lú fú Tổng quan Cấu tạo: 沙 (sa) + 蘆 (lô) + 菔 (bặc)Pinyinshā lú fúHán Việtsa lô bặcCấu tạo沙 + 蘆 + 菔 · sa + lô + bặc nghĩa thành phần: sa + lô + bặc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"沙萝卜"。