沙茶醬 shā chá jiàng · sa trà tương Hán Việt: sa trà tương · Pinyin: shā chá jiàng Tổng quan Cấu tạo: 沙 (sa) + 茶 (trà) + 醬 (tương)Pinyinshā chá jiàngHán Việtsa trà tươngCấu tạo沙 + 茶 + 醬 · sa + trà + tương nghĩa thành phần: sa + trà + tương