沙蘿蔔 shā luó bo · sa la bặc Hán Việt: sa la bặc · Pinyin: shā luó bo Tổng quan Cấu tạo: 沙 (sa) + 蘿 (la) + 蔔 (bặc)Pinyinshā luó boHán Việtsa la bặcCấu tạo沙 + 蘿 + 蔔 · sa + la + bặc nghĩa thành phần: sa + la + bặc