沙賈汗 shā gǔ hàn · sa cổ hãn Hán Việt: sa cổ hãn · Pinyin: shā gǔ hàn Tổng quan Cấu tạo: 沙 (sa) + 賈 (cổ) + 汗 (hãn)Pinyinshā gǔ hànHán Việtsa cổ hãnCấu tạo沙 + 賈 + 汗 · sa + cổ + hãn nghĩa thành phần: sa + cổ + hãn