沙鍋鯽魚 shā guō jì yú · sa oa tức ngư Hán Việt: sa oa tức ngư · Pinyin: shā guō jì yú Tổng quan Cấu tạo: 沙 (sa) + 鍋 (oa) + 鯽 (tức) + 魚 (ngư)Pinyinshā guō jì yúHán Việtsa oa tức ngưCấu tạo沙 + 鍋 + 鯽 + 魚 · sa + oa + tức + ngư nghĩa thành phần: sa + oa + tức + ngư