沙锥鸟

sa trùy điểu

Hán Việt: sa trùy điểu

Tổng quan

Cấu tạo: 沙 (sa) + 錐 (trùy) + 鳥 (điểu)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 沙錐鳥 hāzhuīniǎo n. <zoo.> snipe M:²zhī

Eng

  • Cihui 沙錐鳥 hāzhuīniǎo n. <zoo.> snipe M:²zhī

Từ liên quan

Gần nghĩa

沙锥 · 沙锥齿鲨