沙锥齿鲨

sa trùy xỉ sa

Hán Việt: sa trùy xỉ sa

Tổng quan

Cấu tạo: 沙 (sa) + 錐 (trùy) + 齒 (xỉ) + 鯊 (sa)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 沙錐齒鯊 hāzhuīchǐshā n. nurse shark M:¹tiáo

Eng

  • Cihui 沙錐齒鯊 hāzhuīchǐshā n. nurse shark M:¹tiáo
  • Tần suất từ 沙錐齒鯊 hāzhuīchǐshā n. nurse shark M:¹tiáo

Từ liên quan

Gần nghĩa

沙锥鸟