沙鱼皮 sa ngư bì Hán Việt: sa ngư bì Tổng quan Cấu tạo: 沙 (sa) + 鱼 (ngư) + 皮 (bì)Hán Việtsa ngư bìCấu tạo沙 + 鱼 + 皮 · sa + ngư + bì nghĩa thành phần: sa + ngư + bì