沙雞子屬 sa kê tử chúc Hán Việt: sa kê tử chúc Tổng quan có lá; mang lá Cấu tạo: 沙 (sa) + 雞 (kê) + 子 (tử) + 屬 (chúc)Hán Việtsa kê tử chúcCấu tạo沙 + 雞 + 子 + 屬 · sa + kê + tử + chúc nghĩa thành phần: sa + kê + tử + chúc Nghĩa ViệtCihui có lá; mang lá