沙麻竹
sa ma trúc
Hán Việt: sa ma trúc · Pinyin: shā má zhú
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"沙摩竹"; 竹的一种。根蟠节大,干厚实而坚,可削作弓弩,大者可作茅屋椽梁。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"沙摩竹"。 2.竹的一种。根蟠节大,干厚实而坚,可削作弓弩,大者可作茅屋椽梁。
Hán Việt: sa ma trúc · Pinyin: shā má zhú