溝坎兒

câu khảm nhi

Hán Việt: câu khảm nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (câu) + (khảm) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 溝坎兒 ōukǎnr ►See gōukǎn