溝耗子 câu háo tử Hán Việt: câu háo tử Tổng quan Cấu tạo: 溝 (câu) + 耗 (háo) + 子 (tử)Hán Việtcâu háo tửCấu tạo溝 + 耗 + 子 · câu + háo + tử nghĩa thành phần: câu + háo + tử Nghĩa EngCihui 溝耗子 ōuhàozi n. sewer rat M:²zhī