溝齒系 câu xỉ hệ Hán Việt: câu xỉ hệ Tổng quan Cấu tạo: 溝 (câu) + 齒 (xỉ) + 系 (hệ)Hán Việtcâu xỉ hệCấu tạo溝 + 齒 + 系 · câu + xỉ + hệ nghĩa thành phần: câu + xỉ + hệ Nghĩa EngCihui holcodont