沒三思

méi sān sī một tam tư

Hán Việt: một tam tư · Pinyin: méi sān sī

Tổng quan

Cấu tạo: (một) + (tam) + (tư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 没有仔细考虑。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.没有仔细考虑。