沒上下 méi shàng xià · một thượng hạ Hán Việt: một thượng hạ · Pinyin: méi shàng xià Tổng quan Cấu tạo: 沒 (một) + 上 (thượng) + 下 (hạ)Pinyinméi shàng xiàHán Việtmột thượng hạCấu tạo沒 + 上 + 下 · một + thượng + hạ nghĩa thành phần: một + thượng + hạ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言不分尊卑长幼,没有礼貌。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言不分尊卑长幼,没有礼貌。