沒上沒下

méi shàng méi xià một thượng một hạ

Hán Việt: một thượng một hạ · Pinyin: méi shàng méi xià

Tổng quan

không tôn trọng người lớn | thiếu lễ phép

Cấu tạo: (một) + (thượng) + (một) + (hạ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không tôn trọng người lớn | thiếu lễ phép

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 不分尊卑长幼,没有礼貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言没上下。

Eng

  • CC-CEDICT no respect for seniors|lacking in manners
  • Cihui no respect for seniors; lacking in manners