沒主意
một chủ ý
Hán Việt: một chủ ý · Pinyin: méi zhǔ yi
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 無主見。如:「在這緊要關頭,你怎能沒主意呢?」
Eng
- Cihui 沒主意 éi zhǔyi v.o. 1. can't make up one's mind 2. have no idea
Hán Việt: một chủ ý · Pinyin: méi zhǔ yi