沒了頭

méi le tóu một liễu đầu

Hán Việt: một liễu đầu · Pinyin: méi le tóu

Tổng quan

Cấu tạo: (một) + (liễu) + (đầu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓拚命。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓拚命。