沒了當 méi liǎo dàng · một liễu đương Hán Việt: một liễu đương · Pinyin: méi liǎo dàng Tổng quan Cấu tạo: 沒 (một) + 了 (liễu) + 當 (đương)Pinyinméi liǎo dàngHán Việtmột liễu đươngCấu tạo沒 + 了 + 當 · một + liễu + đương nghĩa thành phần: một + liễu + đương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 没了结,纠缠不清。Tân Hoa Tự Điển 1.没了结,纠缠不清。