沒了期 một liễu kì Hán Việt: một liễu kì Tổng quan Cấu tạo: 沒 (một) + 了 (liễu) + 期 (kì)Hán Việtmột liễu kìCấu tạo沒 + 了 + 期 · một + liễu + kì nghĩa thành phần: một + liễu + kì Nghĩa EngCihui 沒了期 éiliǎoqī v.p. be endless