沒了魂 một liễu hồn Hán Việt: một liễu hồn Tổng quan Cấu tạo: 沒 (một) + 了 (liễu) + 魂 (hồn)Hán Việtmột liễu hồnCấu tạo沒 + 了 + 魂 · một + liễu + hồn nghĩa thành phần: một + liễu + hồn Nghĩa EngCihui 沒了魂 éile hún v.o. <coll.> 1. under a spell; bewitched 2. tarnished; spoiled