沒仁沒義 méi rén méi yì · một nhân một nghĩa Hán Việt: một nhân một nghĩa · Pinyin: méi rén méi yì Tổng quan Cấu tạo: 沒 (một) + 仁 (nhân) + 沒 (một) + 義 (nghĩa)Pinyinméi rén méi yìHán Việtmột nhân một nghĩaCấu tạo沒 + 仁 + 沒 + 義 · một + nhân + một + nghĩa nghĩa thành phần: một + nhân + một + nghĩa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 没有一点仁义。