沒偏沒向

méi piān méi xiàng một thiên một hướng

Hán Việt: một thiên một hướng · Pinyin: méi piān méi xiàng

Tổng quan

Cấu tạo: (một) + (thiên) + (một) + (hướng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指为人公正无私。