沒內外
một nội ngoại
Hán Việt: một nội ngoại · Pinyin: méi nèi wài
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 谓不遵守男女有别的封建礼法。语本《礼记.内则》"男不言内,女不言外"。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓不遵守男女有别的封建礼法。语本《礼记.内则》"男不言内,女不言外"。
Hán Việt: một nội ngoại · Pinyin: méi nèi wài