没准谱 một chuẩn phổ Hán Việt: một chuẩn phổ Tổng quan Cấu tạo: 沒 (một) + 準 (chuẩn) + 譜 (phổ)Hán Việtmột chuẩn phổTừ loạiđộngCấu tạo沒 + 準 + 譜 · một + chuẩn + phổ nghĩa thành phần: một + chuẩn + phổ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 không đáng tinBiên soạn inconsistent; not dependableEngCihui 沒準譜 éi zhǔnpǔ v.o. <coll.> inconsistent; not dependable Từ liên quan Gần nghĩa准谱儿 · 没准儿 · 没准头 · 没准 · 没准备的 · 没准谱儿