沒準譜

một chuẩn phổ

Hán Việt: một chuẩn phổ

Tổng quan

Cấu tạo: (một) + (chuẩn) + (phổ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 沒準譜 éi zhǔnpǔ v.o. <coll.> inconsistent; not dependable