沒出息

méi chū xī một xuất tức

Hán Việt: một xuất tức · Pinyin: méi chū xī

Tổng quan

Cấu tạo: (một) + (xuất) + (tức)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓不务正,不上进;窝囊。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓不务正,不上进;窝囊。

Eng

  • Cihui 沒出息 éi chūxi s.v./v.o. <coll.> 1. lack good prospects 2. lack vitality 3. be feckless 4. be unpromising ◆intj. Shame on you! (to children)

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

无希望