沒出豁
một xuất khoát
Hán Việt: một xuất khoát · Pinyin: méi chū huō
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 无法脱身;无法解脱; 犹言没出息。
- Tân Hoa Tự Điển 1.无法脱身;无法解脱。 2.犹言没出息。
Hán Việt: một xuất khoát · Pinyin: méi chū huō