沒刮鬍 méi guā hú · một quát hồ Hán Việt: một quát hồ · Pinyin: méi guā hú Tổng quan Cấu tạo: 沒 (một) + 刮 (quát) + 鬍 (hồ)Pinyinméi guā húHán Việtmột quát hồCấu tạo沒 + 刮 + 鬍 · một + quát + hồ nghĩa thành phần: một + quát + hồ