沒前程
một tiền trình
Hán Việt: một tiền trình · Pinyin: méi qián chéng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 谓昧良心,行为刻薄; 没有好结果﹑好下场。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓昧良心,行为刻薄。 2.没有好结果﹑好下场。
Eng
- Cihui 沒前程 éi qiánchéng v.o./s.v. have no future